ACCA là gì? Toàn bộ những điều cần biết trước khi bắt đầu
Trong giai đoạn khi Tài chính được đánh giá có lợi thế nhất khi tìm việc, ACCA đã và đang dần trở thành một trong những chứng chỉ nghề nghiệp được lựa chọn và ưu tiên trong hành trình nâng cấp sự nghiệp Kế toán - Kiểm toán, Tài chính. Không chỉ sinh viên khối kinh tế, mà người đi làm, quản lý cấp trung hay thậm chí lãnh đạo doanh nghiệp cũng quan tâm đến ACCA như một hướng đi bài bản - bệ phóng quan trọng để phát triển năng lực tài chính và mở rộng "cánh cửa nghề nghiệp" dài hạn.
Tuy nhiên, với không ít người trước khi khởi đầu hành trình chinh phục chứng chỉ danh giá này vẫn tự đặt những câu hỏi: Vậy ACCA thực chất là gì? Giá trị của chứng chỉ này được bảo chứng ra sao trên thị trường lao động? Học ACCA mất bao nhiêu thời gian, chi phí? Và ACCA có thật là một bước đi phù hợp?
Bài viết này được phát triển như một cơ sở nền tảng, giúp bạn thấy được "bức tranh bao quát" của ACCA từ giá trị, cấu trúc chương trình, tiềm năng nghề nghiệp một cách chính xác nhất!
1. ACCA là gì?

ACCA là viết tắt của Association of Chartered Certified Accountants - Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc, được thành lập từ năm 1904. Hiện tại, ACCA là một trong những tổ chức nghề nghiệp được đánh giá lớn nhất thế giới trong lĩnh vực kế toán - kiểm toán - tài chính.
Không như những chương trình đào tạo chỉ mang tính chất học thuật và hàn lâm thuần túy, khiến người học dễ rơi vào cảm giác chán nản, khó tiếp cận. ACCA luôn được đánh giá cao về tính thực tiễn và ứng dụng, mỗi học viên ACCA không chỉ được học những kiến thức giá trị về kế toán mà còn được phát triển khả năng tư duy tổng quát, “làm chủ” và nắm được các hoạt động của doanh nghiệp, “đủ sức” tham gia vào quá trình ra quyết định quản trị.
Bởi chính yếu tố đó, đối với những nhân sự mong muốn phát triển sự nghiệp chuyên sâu, nghiêm túc và dài hạn. ACCA luôn là một “bản đồ sự nghiệp” rõ ràng và bền vững, là một kim chỉ nam giúp họ tự tin thăng tầm sự nghiệp.
2. ACCA - Giá trị công nhận & “hộ chiếu” toàn cầu
Với mạng lưới hơn 233.000 hội viên và 522.000 học viên rộng khắp tại hơn 180 quốc gia trên thế giới. Đây chính là lời khẳng định và tiếng nói mạnh mẽ về sự công nhận của các doanh nghiệp, tổ chức uy tín về chương trình đào tạo và chuẩn mực của ACCA trên toàn cầu.

Đặc biệt, tại các quốc gia phát triển và tiềm lực kinh tế mạnh như Anh Quốc (UK), Hoa Kỳ (USA), Singapore, Úc các nước thuộc khu vực Trung Đông v.v và các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp, tổ chức tài chính trên toàn cầu đều nhìn nhận và đánh giá ACCA như một thước đo giá trị năng lực quan trọng.
Hơn thế nữa, đối với hầu hết nhà tuyển dụng và các cuộc cách mạng tái cấu trúc doanh nghiệp trong bối cảnh lay-off kéo dài, ACCA được xem như một điểm mạnh giúp nhân sự sở hữu tấm vé VIP ưu tiên, thăng tiến và tự tin cạnh tranh phát triển năng lực.
3. Cấu trúc và chương trình đào tạo ACCA
Với hầu hết các chương trình đào tạo thông thường, học viên sẽ ít có cơ hội được tiếp cận với những phạm vi kiến thức - kỹ năng thực chiến - những yếu tố cốt lõi giúp người học hiểu được cách doanh nghiệp vận hành dựa trên số liệu tài chính. Tuy nhiên, với chương trình ACCA, học viên sẽ được trau dồi kiến thức từ việc ghi nhận, xử lý, phân tích số liệu kế toán v.v từ đó kiểm soát được những rủi ro tài chính và “góp mặt” trong bàn tròn xây dựng chiến lược kinh doanh.

Không chỉ được học những kiến thức chuyên môn, ACCA đặc biệt nhấn mạnh những chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp, tư duy phản biện, kỹ năng tự tin ra quyết định - những yếu tố cốt lõi được các doanh nghiệp quan tâm và coi trọng, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với vô vàn rủi ro và yêu cầu về sự minh bạch ngày càng cao.
Chương trình ACCA gồm 13 môn học và chia thành 3 cấp độ được thiết kế bám sát theo giai đoạn phát triển năng lực của người học, đảm bảo tính nhất quán và năng lực của người học.
3.1 Cấp độ 1 (Applied Knowledge)
Đây là cấp độ đầu tiên của học viên ACCA, cấp độ này chú trọng xây dựng nền tảng về kế toán, tư duy tài chính và các khái niệm trọng yếu của doanh nghiệp.
Các môn học bao gồm:
1. Business and Technology (BT)
Nội dung tập trung vào nền tảng kế toán, quản trị và kinh doanh, đồng thời xây dựng tư duy tài chính và các khái niệm cốt lõi của doanh nghiệp. Đây đồng thời là môn học nền tảng cho các môn: Performance Management (PM), Financial Management (FM), Strategic Business Leader (SBL)
2. Management Accounting (MA)
Kiến thức xoay quanh kế toán quản trị, là nền tảng quan trọng để người học hiểu các thu thập, phân tích chi phí, ngân sách và các quyết định cho nội bộ doanh nghiệp (Khác với kế toán tài chính hướng ra bên ngoài doanh nghiệp).
Management Accounting (MA) là nền tảng trực tiếp cho các môn: Performance Management (PM), Advanced Performance Management (APM), Financial Management (FM)
3. Financial Accounting (FA)
Ở môn học này, học viên được trang bị các kiến thức trọng tâm về kế toán tài chính: Cách ghi nhận giao dịch kinh tế, lập BCTC và các nguyên tắc kế toán cơ bản theo chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt với những học viên đang trên hành trình chinh phục lĩnh vực kế toán - tài chính, bởi đây chính là “mảnh ghép” cốt lõi, quan trọng - nền tảng cho các môn sau. Sau khi học Financial Accounting (FA), học viên sẽ được hình thành bộ khung cho các môn: Financial Reporting (FR), Advanced Financial Reporting (AFR), Audit and Assurance (AA) và Strategic Business Reporting (SBR)
3.2 Cấp độ 2 (Applied Skill)
Đây là cấp độ kỹ năng ứng dụng, ở giai đoạn này, người học sẽ có cơ hội tiếp cận với các tình huống thực tiễn doanh nghiệp, tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Các môn học ở cấp độ 2 bao gồm:
4. Corporate and Business Law (LW/F4)
Đây là môn học đầu tiên thuộc cấp độ kỹ năng ứng dụng trong ACCA. LW/F4 sẽ cung cấp các kiến thức quan trọng và nền tảng giúp người học phát triển kỹ năng và sự hiểu biết về khuôn khổ pháp lý chung và các lĩnh vực pháp lý cụ thể liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
Đặc biệt: Mỗi quốc gia sẽ có những sự thay đổi và khác nhau nhất định về luật, chính vì thế, tương tự như TX/F6, môn LW/F4 sẽ có nhiều phiên bản khác nhau tương ứng.
5. Performance Management (PM/F5)
Môn học tập trung vào các kiến thức quản lý chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời lên kế hoạch, kiểm soát hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Nền tảng của môn PM/F5 là môn FM/F2, nâng cao là môn APM của cấp độ Chiến lược chuyên nghiệp.
Đây cũng là môn học được đánh giá có tính ứng dụng thực tế cao và hấp dẫn.
6. Taxation (TX)
Ở Việt Nam, khi học môn học TX/F6,học viên sẽ được tiếp cận các kiến thức liên quan về thuế thực tiễn ở Việt Nam mà không cần phải học thêm các khóa chuyển đổi khác.
Bên cạnh đó, lý thuyết của môn học sẽ dựa vào các Nghị định, Thông tư, Văn bản hợp nhất v.v.
7. Financial Reporting (FR)
FR/F7 có thể được coi là môn học mở rộng của FA/F3 và là nền tảng cho môn SBR/P2
So với các môn học FA/F3, môn học FR/F7 đề cập đến những kiến thức phức tạp hơn như: Bất động tài sản đầu tư, Tài sản nông nghiệp, Thuê, Chi phí vốn hóa, Công cụ tài chính, v.v
8. Audit and Assurance (AA)
Đây là môn học giúp học viên phát triển kiến thức và hiểu biết về quá trình thực hiện dịch vụ đảm bảo và việc áp dụng nó với các khuôn khổ quy định chuyên nghiệp.
Đây được xem là môn học nền tảng quan trọng cho các môn AAA và SBR, đồng thời đây cũng là môn học xuất hiện nhiều trong các đề thi tuyển vào Big4 với các vị trí intern. Chính vì thế, môn AA/F8 không chỉ quan trọng vì nền tảng học thuật mà còn vì cơ hội sở hữu tấm vé vào các các công ty/doanh nghiệp lớn.
9. Financial Management (FM)
Môn FM/F9 giúp người học định hình kiến thức và hiểu biết cách thức quản trị tài chính thông qua việc xác định và đánh giá các thông tin tài chính, phục vụ cho mục đích ra quyết định, đánh giá và kiểm soát hoạt động.
3.3 Cấp độ 3 (Strategic Professional)
Đây là cấp độ chuyên nghiệp, trang bị tư duy chiến lược, ra quyết định cấp cao và vai trò lãnh đạo tài chính.
Các môn học thuộc cấp độ 3:
10.Strategic Business Leader (SBL)
Từ hai môn học là P1 - Governance, Risk and Ethics và môn P3 - Business Analysis, vào tháng 09/2018, môn SBL đã được hình thành dựa trên cơ sở phát triển 2 môn học trước đó để sát hơn với chương trình MSc liên kết với University Of London.
Tuy nhiên, SBL sẽ không dừng lại ở tính kết hợp đó. Cùng với việc mở rộng ra các lĩnh vực khác như kỹ năng lãnh đạo, quản trị rủi ro và quản trị chiến lược, ứng dụng công nghệ và phân tích dữ liệu, SBL sẽ giúp học viên có khả năng kết hợp với các kiến thức tổng hợp.
Đồng thời, môn học này còn giúp học viên biết cách đưa ra các giải pháp quản lý toàn diện doanh nghiệp. Cũng như chứng minh được họ có những kỹ năng nghề nghiệp, chuyên môn và đạo đức để góp phần tăng giá trị của công ty họ đang làm việc.
11. Strategic Business Reporting (SBR)
Đây là môn học nâng cao, đóng vai trò quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán, quản trị doanh nghiệp.
Môn học này tập trung vào việc trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng cần thiết để lập báo cáo tài chính chiến lược hiệu quả, góp phần nâng cao giá trị và tính minh bạch của thông tin tài chính doanh nghiệp.
3.4 Môn tự chọn (chọn 2 trong 4 môn)
12. Advanced Financial Management (AFM)
Môn học tập trung vào việc trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu về các khái niệm, nguyên tắc và kỹ thuật quản trị tài chính tiên tiến. Giúp đánh giá, phân tích và đưa ra quyết định tài chính hiệu quả trong môi trường kinh doanh phức tạp.
13. Advanced Performance Management (APM)
Môn học tập trung vào việc trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu về các nguyên tắc, phương pháp và kỹ thuật quản lý hoạt động kinh doanh hiệu quả trong môi trường kinh doanh phức tạp.
APM/P5 đóng vai trò quan trọng đối với những người làm việc trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, bao gồm: Giám đốc điều hành (CEO), giám đốc hoạt động (COO), trưởng bộ phận/phòng ban, chuyên viên quản lý dự án , chuyên viên tư vấn quản lý v.v
14. Advanced Taxation (ATX)
Tập trung trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu về các khái niệm, nguyên tắc và quy định thuế phức tạp, giúp họ có khả năng tư vấn thuế hiệu quả cho doanh nghiệp và cá nhân trong môi trường kinh doanh quốc tế.
15. Advanced Audit and Assurance (AAA)
Tập trung vào việc trang bị cho học viên kiến thức chuyên sâu về các khái niệm, nguyên tắc và thực tiễn kiểm toán, đảm bảo tiên tiến.
Giúp họ có khả năng thực hiện các cuộc kiểm toán phức tạp và cung cấp dịch vụ đảm bảo chất lượng cao trong môi trường kinh doanh quốc tế.
4. Điều kiện và đối tượng học ACCA

Đối với chương trình học ACCA, điểm cộng lớn nhất là sự linh hoạt về đối tượng học, người học ACCA không bị ràng buộc về nền tảng kế toán chuyên sâu từ những bước đi đầu. Sinh viên đại học, người đi làm trái ngành hay những ai mong muốn theo đuổi sự nghiệp Kế toán - Kiểm toán - Tài chính.
5. Thời gian chinh phục ACCA
Chương trình ACCA không có thời gian cố định cho tất cả mọi người, tùy vào khả năng học, nền tảng ban đầu, số môn được miễn và mức độ tiếp thu chương trình mà thời gian học có thể khác nhau đối với từng cá nhân.
.png)
Thông thường, học viên theo đuổi chương trình ACCA có thể mất từ 2-3 năm, hoặc dài hơn, nhưng với khoảng đầu tư này, học viên có thể an tâm và tự tin áp dụng kiến thức được học ngay vào thực tế công việc.
6. Chi phí học ACCA
Tổng chi phí dành cho khóa học ACCA có thể bao gồm từ nhiều khoản khác nhau, từ phí đăng ký (ban đầu), lệ phí thi từng môn, chi phí tài liệu. Và có thể dao động vào từng lộ trình của mỗi cá nhân và hình thức học.

Tuy nhiên, đối với nhiều học viên, ACCA vẫn luôn được xem là khoản đầu tư đài hạn đối với đa số nhân sự theo đuổi sự nghiệp Kế toán - Kiểm toán - Tài chính vì những giá trị dài hạn mà ACCA mang lại như cơ hội phát triển sự nghiêp, nâng tầm thu nhập.
Đặc biệt, tại FTMS Global luôn có những chương trình ưu đãi đặc biệt dành riêng cho học viên ACCA khi đăng ký sớm kèm theo những phần quà giá trị hấp dẫn.
7. Chương trình ACCA có khó để chinh phục không?
Đối với những học viên đã và đang theo học chương trình ACCA, độ khó luôn được đánh giá ở mức tương đối cao, nhưng không phải theo nghĩa đánh đố hay lý thuyết hàn lâm, mà là khối lượng kiến thức lớn, yêu cầu tư duy logic, tính kỷ luật và khả năng phân tích.
Những học viên đạt được sự thành công nhờ vào ACCA thường không phải là người học thuộc nhanh nhất, mà là người nắm được bản chất vấn đề, xây dựng hệ thống kiến thức một cách cấu trúc và có tính kỷ luật trong thời gian dài.
8. Cơ hội nghề nghiệp sau ACCA
Sau khi sở hữu chứng chỉ ACCA, học viên có thể đạt đến nhiều vị trí nghề nghiệp khác nhau trong đa lĩnh vực như: Kế toán, kiểm toán, tài chính doanh nghiệp, ngân hàng, tư vấn v.v

Sau quá trình dài tích lũy và trau dồi kinh nghiệm, người học có thể đảm nhiệm các vị trí quản lý cấp cao đáng mơ ước trong sự nghiệp như: Finance Manager, Financial Controller, CFO tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước.
9. Vì sao bạn nên học ACCA ở FTMS?

FTMS Global tự hào là đơn vị tiên phong và đầu tiên giảng dạy chương trình ACCA tại Việt Nam từ năm 1997, với gần 40 năm kinh nghiệm giảng dạy các chứng chỉ quốc tế về kế toán - kiểm toán - tài chính. FTMS Global luôn đem đến nguồn giảng viên chất lượng - 100% giảng viên là chuyên gia đầu ngành, sở hữu các chứng chỉ danh giá hàng đầu. Ngoài ra, với đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp, sẵn sàng hỗ trợ 24/7 giải đáp kịp thời các thắc mắc mà học viên đang gặp phải.
10. Kết luận
ACCA chưa bao giờ là con đường dễ dàng, nhưng đây là con đường sẽ mang đến lộ trình phát triển rõ ràng với những nhân sự định hướng phát triển lâu dài trong lĩnh vực tài chính - kế toán. ACCA sẽ mang lại một nền tảng tư duy, kiến thức và chuẩn mực nghề nghiệp được công nhận toàn cầu.
Trước khi chuẩn bị cho hành trình chinh phục chứng chỉ danh giá, bạn cần hiểu rõ bản thân muốn gì và sẵn sàng đầu tư bao nhiêu “chi phí” cho hành trình đó. Tại FTMS Global, đội ngũ tư vấn viên luôn sẵn sàng tư vấn lộ trình cá nhân hóa hoàn toàn phù hợp cho từng học viên, để mỗi điểm xuất phát đều thật xứng đáng.
FTMS Global - Đơn vị đào tạo CFA uy tín tại Việt Nam 100% giảng viên FTMS sở hữu chứng chỉ quốc tế như ACCA, CFA, CMA và có kinh nghiệm thực tế tại các tổ chức tài chính lớn. Thông tin liên hệ:
Thông tin văn phòng FTMS Global: TP. HCM - Tầng 5, 21 Phùng Khắc Khoan, Phường Sài Gòn Hà Nội - Tầng 4, Tòa Fafim A, 19 Nguyễn Trãi, Khương Đình |
Tags: ACCA học ACCA ở đâu